common stock equivalent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính - Kế toán):
- Tương đương cổ phiếu thường: Một loại chứng khoán ưu đãi (như cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu chuyển đổi, hoặc chứng quyền) mà, do các điều khoản phát hành của nó, có khả năng cao sẽ được chuyển đổi thành cổ phiếu thường trong tương lai. Trong tính toán thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), các chứng khoán này thường được xem như đã được chuyển đổi thành cổ phiếu thường ngay từ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's diluted earnings per share calculation includes all common stock equivalents. (Việc tính toán thu nhập trên mỗi cổ phiếu pha loãng của công ty bao gồm tất cả các tương đương cổ phiếu thường.)
- Convertible bonds are often treated as common stock equivalents for financial reporting purposes. (Trái phiếu chuyển đổi thường được coi là tương đương cổ phiếu thường cho mục đích báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong báo cáo tài chính: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tính toán "thu nhập trên mỗi cổ phiếu pha loãng" (diluted EPS). Nó giúp nhà đầu tư hình dung kịch bản xấu nhất về EPS nếu tất cả các công cụ chuyển đổi được thực hiện.
- Analysts pay close attention to the impact of common stock equivalents on a company's diluted EPS. (Các nhà phân tích chú ý kỹ đến tác động của tương đương cổ phiếu thường đối với thu nhập trên mỗi cổ phiếu pha loãng của một công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Convertible security (n): Chứng khoán chuyển đổi. (Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ chứng khoán nào có thể đổi thành loại chứng khoán khác, thường là cổ phiếu thường.)
- Diluted earnings per share (diluted EPS) (n): Thu nhập trên mỗi cổ phiếu pha loãng. (Chỉ số tài chính có tính đến ảnh hưởng của tất cả các tương đương cổ phiếu thường.)
Từ đồng nghĩa
- Potential common share: Cổ phiếu thường tiềm năng. (Cách gọi khác trong các chuẩn mực kế toán quốc tế, như IAS 33.)
- Common stock equivalent security: Chứng khoán tương đương cổ phiếu thường.
Lưu ý về cách sử dụng
- Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, kế toán và phân tích đầu tư.
- Khái niệm này không phải là một loại chứng khoán cụ thể mà mua bán riêng lẻ trên thị trường, mà là một cách phân loại cho mục đích tính toán và báo cáo.
Noun
- tương đương cổ phiếu thường hay tương đương chứng khoán thường.(chứng khoán được ưu đãi có thể chuyển thành chứng khoán thường).